czech republic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nước Cộng hòa Czech: Một quốc gia có chủ quyền, không giáp biển, nằm ở khu vực Trung Âu. Đây là tên chính thức của quốc gia này kể từ sau sự chia tách của Tiệp Khắc thành Cộng hòa Czech và Slovakia vào năm 1993.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Prague is the capital of the Czech Republic. (Praha là thủ đô của Cộng hòa Czech.)
- The Czech Republic is known for its beautiful castles and rich history. (Cộng hòa Czech nổi tiếng với những lâu đài đẹp và lịch sử phong phú.)
- We are planning a trip to the Czech Republic next summer. (Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Cộng hòa Czech vào mùa hè tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Czech Republic": Luôn được sử dụng với mạo từ xác định "the" khi đề cập đến quốc gia này trong tiếng Anh.
- She is an ambassador to the Czech Republic. (Bà ấy là đại sứ tại Cộng hòa Czech.)
Biến thể và từ gần giống
- Czech (adj): Thuộc về Cộng hòa Czech, người Czech, tiếng Czech.
- Czech cuisine is delicious. (Ẩm thực Czech rất ngon.)
- Czechia (n): Tên ngắn gọn, không chính thức của Cộng hòa Czech, ngày càng được sử dụng phổ biến.
- The company has offices in Czechia. (Công ty có văn phòng tại Czechia.)
Từ đồng nghĩa
- Czechia: Tên gọi ngắn cho Cộng hòa Czech (tuy chưa phải là tên chính thức trong mọi ngữ cảnh hành chính).
Lưu ý về cách dùng
- "Czech Republic" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Trong tiếng Việt, tên gọi "Cộng hòa Czech" đã trở nên phổ biến, thay thế cho cách gọi cũ "Cộng hòa Séc". Cả hai đều chỉ cùng một quốc gia.
Noun
- nước cộng hòa Czech